CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG GIAO THÔNG PHƯƠNG THÀNH
BÁO CÁO TÌNH HÌNH XÂY LẮP CÁC DỰ ÁN ĐẾN NAY
Cập nhật: 01/08/2026 14:27:18   |   Người lập báo cáo: Võ Trọng Quỳnh - Kế toán trưởng   |   Đơn vị: Triệu đồng
Tạm ứng, TT bảo hành và TT chờ quyết toán lấy tự động từ sheet Data theo TK 1311, mã công trình, phát sinh Có.
KPI tra cứu nhanh NTTT theo tháng - Nhóm 1
-
-
-
-
-
Mã dự án Nhóm 1 NTTT tháng chọn NTTT lũy kế đến tháng chọn NTTT 2026 đến nay NTTT lũy kế đến nay
THÔNG TINHỢP ĐỒNGTÌNH HÌNH THỰC HIỆNSL đã thực hiện chưa NTTTSản lượng còn phải thực hiện so với HĐGIÁ TRỊ TIỀN VỀ NĂM 2026Khấu trừ tạm ứngGIÁ TRỊ CÒN ĐƯỢC THANH TOÁN
Mã DAGiá trị HĐGiá trị PT thực hiệnTG còn lạiSản lượng 2026NTTT 2026NTTT năm 2026 các NTPSL lũy kếNTTT lũy kếTỷ lệ NTTTTạm ứngTT sản lượngTT bảo hànhTT chờ quyết toánCộng tiền vềThuế vãng laiKhấu trừ TƯ năm 2026 (không bao gồm NTP)Lũy kế khấu trừ TƯ đến nayTiền đủ điều kiện còn được thanh toánTiền BH còn được thanh toánTiền tạm giữ chờ quyết toán còn lạiTổng cộngTiền TƯ còn phải khấu trừ (không bao gồm NTP)
1. Các dự án đang thực hiện (26 DA)24.713.921,7020.812.526,02-3.321.656,712.993.985,77344.129,157.666.983,346.821.128,4788,97%885.879,9513.145.542,67571.381,021.980.447,919.717,76-2.561.546,6924.644,321.100.701,922.053.917,1897.537,22245.886,23100.768,88444.192,323.557.831,92
G03: CT BL-LK-1.349.400,00--------1.349.400,0040.482,00---40.482,00-------40.482,00
G01 - ĐG QL39 HY1.653.153,71501.129,22--------501.129,22173.581,14---173.581,14-------173.581,14
GT4.8 - SBLT1.783.091,141.418.521,1755,00314.399,60144.719,824.825,161.080.213,58859.547,5379,57%316.609,67338.307,59-169.887,33--169.887,33-33.474,19195.935,03-881,3225.799,0825.799,0850.716,8546.180,02
G34 - Vũng Tàu616.802,30616.802,30116,00167.649,35187.026,54-325.470,73306.126,6894,06%13.397,96291.331,57-134.875,51--134.875,512.189,5467.890,64106.599,641,166.889,1610.158,6717.048,9950.690,36
GT31-NUT GIAO DT994993.936,49853.642,0317,00108.665,10104.338,728.453,82232.576,99113.290,2548,71%99.957,48621.065,04-31.792,26--31.792,26749,5557.216,3761.849,379.364,555.664,51-15.029,07169.818,93
Chợ Mới Bắc Kạn3.307.050,462.409.756,70227,00507.305,67486.016,92123.180,43673.821,50664.166,8298,57%-1.735.935,20-334.931,39--334.931,395.344,62185.281,83229.819,310,0033.208,34-33.208,34431.371,05
G09 - Cầu Tứ Liên3.297.960,042.878.805,35462,00316.953,03225.326,52-544.588,04400.662,3973,57%136.172,162.334.217,32-130.794,39--130.794,392.318,1590.055,81153.030,640,3320.033,12-20.033,45661.709,51
G01 - LONG THÀNH824.878,00546.030,69193,00204.847,86244.351,44-256.356,23244.351,4495,32%7.117,76289.674,4668.889,00134.097,84--202.986,842.262,5193.330,0093.330,000,009.774,064.887,0314.661,09113.338,00
G09 - Di Sản2.436.446,692.436.447,00357,00355.868,00429.253,59-401.100,00458.666,88114,35%-2.035.347,00-281.899,68--281.899,683.249,52117.624,12120.565,45725,0522.933,344.586,6728.245,06610.368,55
B01 - Cầu Ninh Cơ839.340,74777.527,32152,00197.127,19148.771,42-266.375,73200.629,9675,32%61.810,00511.151,5923.325,82157.643,14--180.968,961.857,6818.596,4325.078,750,0010.031,506.018,9016.050,4052.673,99
G20 - SC đường gom58.486,2655.631,29-989,01--51.037,1145.980,2290,09%5.056,894.594,18-------17.242,58--2.299,012.299,0110.573,06
SC PVCG 2025188.312,16182.985,11-5.014,484.883,75-5.014,484.883,7597,39%33,06177.970,64-2.808,15--2.808,15-1.831,411.831,41-244,19244,19244,19244,1986.952,63
SB GIA BINH GD2555.352,19555.352,19-329.289,93237.293,13-344.041,50237.293,1368,97%102.002,51211.310,6926.571,82129.867,06--156.438,88-43.943,1743.943,1734.901,5111.864,6611.864,6658.630,8234.516,40
Hầm Lê Hồng Phong518.169,41484.270,48126,0056.305,6918.801,25-56.305,6918.801,2533,39%37.128,42427.964,78110.113,016.123,88--116.236,88---12.104,82572,55-12.677,37259.084,70
G2 - Cầu Hưng Yên659.084,01564.042,80475,00114.036,2396.858,73-114.036,2396.858,7384,94%15.240,33450.006,5665.931,2976.137,95--142.069,24896,8426.686,9326.686,93-12.674,514.842,94968,59-6.862,99171.038,27
G01 - Cam Lộ La Sơn453.744,14406.674,58135,00126.687,89150.378,97-126.687,89150.378,97118,70%-279.986,69-84.563,61--84.563,611.079,4933.109,9633.109,9622.603,177.518,951.503,7931.625,91100.538,04
XL7 - VĐ3 HCM748.298,02559.360,2382,0028.532,5819.407,246.668,10394.787,46359.719,3291,12%28.791,02164.572,77-16.937,30--16.937,30252,637.300,07124.696,163.383,7810.903,99-14.287,762.008,98
GT09 - Kim Xuyên421.082,86353.143,80-98.426,6686.958,723.288,04350.227,11308.438,1288,07%29.306,512.916,69-26.414,14--26.414,14292,3686.958,72109.618,31-954,7112.526,995.010,8016.583,086.813,20
G20 - Cầu Hải Thành957.860,04431.802,12323,00100.297,77103.689,29155.512,99352.336,65340.091,2496,52%-79.465,47-43.424,659.717,76-53.142,411.580,6275.550,07143.196,57-10.783,39667,1720.162,1910.045,9763.285,14
DUY TU BOT 202639.002,6039.002,60--21.785,98--21.785,98--39.002,603.991,467.771,78--11.763,24-14.292,5514.292,55-1.265,00-986,65-278,359.200,21
G01 XL TU HIEP731.877,59664.129,85517,008.301,20--74.751,6755.322,9974,01%18.404,18589.378,18-7.299,30--7.299,30119,46-20.746,12-0,001.659,691.106,462.766,15136.023,49
G43 - An Giang2.367.005,051.642.338,20203,0096.864,9878.851,0436.406,141.312.128,811.263.224,6996,27%-330.209,39-83.226,49--83.226,49632,5368.808,92356.078,9518.419,2239.226,94164,9057.811,05189.815,23
G02 - KHANH HOA -BMT904.723,18768.700,59152,00126.309,99158.235,105.794,47519.555,36500.731,0596,38%-249.145,23-68.940,13--68.940,131.278,0278.750,72155.358,479.557,4813.016,205.007,3127.580,9979.273,53
XL CHONG NGAP PVCG42.600,4541.654,361,00-------41.654,3620.827,00---20.827,00-------20.827,00
G13 - ATGT HCM149.711,6296.443,94152,0014.852,02--14.852,02--14.852,0281.591,9237.668,49---37.668,49-------37.668,49
XL01 - LAI CHAU165.952,55178.932,11-42.932,4747.037,60-170.718,58170.177,0999,68%-8.213,52-51.011,94--51.011,94540,77-20.907,8113.279,268.508,85-21.788,12-
2. Các DA thuộc Sun Group (8 DA)------142.603,811.126.295,30----115.956,62-48.620,29164.576,91--401.819,213.166,3038.066,9714.824,6756.057,94-0,00
2.1 Các DA Sun Group - Cao tốc Hạ Long - Vân Đồn (7 DA)-------983.691,49------48.620,2948.620,29--401.819,21-564,2929.510,74564,2929.510,75-0,00
2.2 Các DA Sun Group - Dự án khác (1 DA)------142.603,81142.603,81----115.956,62--115.956,62---3.730,588.556,2314.260,3826.547,19-
SB GIA BINH------142.603,81142.603,81----115.956,62--115.956,62---3.730,588.556,2314.260,3826.547,19-
3. Các dự án KV Quảng Yên (3 DA)----4.592,24-1.175.135,051.169.127,30----4.549,72--4.549,7242,52-425.034,6623.441,9113.228,71-36.670,6262.369,86
4. Các dự án cao tốc Bắc Nam đã hoàn thành (4 DA)----49.659,77-3.808.278,515.156.121,20----50.917,10--50.917,10612,41-1.453.087,271.092,4753.007,0636.487,5790.587,10180,08
5. Các dự án khác đã hoàn thành (6 DA)------458.946,74824.764,37----6.189,12--6.189,1253,34-307.769,79546,1314.370,029.774,5824.690,732.379,74
6. Các DA nợ khó đòi (3 DA)-------1.198.390,22----------331.196,3332.455,294.313,3359.666,6496.435,27-
TỔNG CỘNG---3.321.656,713.048.237,78344.129,1513.251.947,4516.295.826,87---571.381,022.158.060,479.717,7648.620,292.787.779,5325.352,591.100.701,924.972.824,45158.239,30368.872,33221.522,35748.633,983.622.761,61